dryas octopetala

Học thuật
Thân thiện
dryas octopetala

A single Dryas octopetala blooms on a rocky alpine slope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài thực vật thân , thường xanh, hoa lớn màu trắng: Dryas octopetala tên khoa học của một loài cây bụi nhỏ, mọc sát đất, sống lâu năm, thuộc chi Dryas. Loài này hoa màu trắng với tám cánh, thường mọccác vùng núi cao hoặc vùng Bắc Cực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dryas octopetala is a common sight in alpine meadows. (Cây Dryas octopetala một cảnh tượng phổ biếncác đồng cỏ núi cao.)
    • The white flowers of Dryas octopetala bloom in early summer. (Những bông hoa trắng của cây Dryas octopetala nở vào đầu mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành thực vật học sinh thái học, thường được nhắc đến như một loài chỉ thị cho môi trường lạnh một phần quan trọng của hệ thực vật vùng núi cao Bắc Cực.
    • The presence of Dryas octopetala helps scientists study past climate conditions. (Sự hiện diện của cây Dryas octopetala giúp các nhà khoa học nghiên cứu các điều kiện khí hậu trong quá khứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dryas (n): Tên chi thực vật, bao gồm một số loài cây bụi nhỏ hoa.
  • Mountain avens: Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho .
  • Eightpetal mountain-avens: Tên gọi khác, dịch nghĩa từ tên khoa học (octopetala nghĩa "tám cánh hoa").
Từ đồng nghĩa
  • Mountain avens: Tên gọi phổ biến trong tiếng Anh.
  • White dryas: Cách gọi mô tả dựa trên màu hoa.
Thông tin bổ sung
  • không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) liên quan trực tiếp đây một danh từ riêng chỉ tên một loài thực vật. Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, học thuật hoặc khi mô tả hệ thực vật đặc trưng.
dryas octopetala

A single Dryas octopetala blooms on a rocky alpine slope.

Noun
  1. giống dryas

Từ đồng nghĩa